"centavo" in Vietnamese
Definition
Centavo là đơn vị tiền tệ phụ ở một số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, bằng 1/100 của đơn vị tiền cơ bản như peso hoặc real.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về đơn vị phụ như centavo của peso hoặc real ở các nước Mỹ Latinh, Philippines; không dùng cho đồng US cent hoặc Euro cent. Thường dùng khi nói về tiền lẻ hoặc giá nhỏ.
Examples
This coin is worth one centavo.
Đồng xu này trị giá một **centavo**.
I found five centavos on the street.
Tôi nhặt được năm **centavo** trên đường.
A loaf of bread costs fifty centavos here.
Một ổ bánh mì ở đây có giá năm mươi **centavo**.
Sorry, I don’t have a single centavo left in my wallet.
Xin lỗi, tôi không còn một **centavo** nào trong ví.
Every centavo counts when you're saving up for something important.
Mỗi **centavo** đều quan trọng khi bạn tiết kiệm cho điều gì đó quan trọng.
People sometimes drop a few centavos without noticing.
Đôi khi người ta đánh rơi vài **centavo** mà không nhận ra.