"censure" in Vietnamese
Definition
Sự chỉ trích hoặc khiển trách mạnh mẽ từ một tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền, thường diễn ra trong các bối cảnh chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chính trị, tổ chức hoặc học thuật. Đừng nhầm với 'censor' (kiểm duyệt thông tin), và hãy chú ý dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
The president faced censure from the parliament.
Tổng thống phải đối mặt với **khiển trách** từ quốc hội.
The teacher’s actions brought censure from parents.
Hành động của giáo viên đã mang lại **chỉ trích nghiêm khắc** từ phụ huynh.
He spoke despite the risk of official censure.
Anh ấy vẫn phát biểu dù đối mặt nguy cơ bị **khiển trách** từ chính quyền.
The mayor was threatened with censure after the scandal.
Sau vụ bê bối, thị trưởng bị đe dọa **khiển trách**.
Public censure can damage a politician’s reputation.
**Chỉ trích nghiêm khắc** từ công chúng có thể làm tổn hại uy tín của một chính trị gia.
The committee chose to censure the member for his dishonest statements.
Ủy ban quyết định **khiển trách** thành viên vì những lời nói không trung thực.