아무 단어나 입력하세요!

"cellulitis" in Vietnamese

viêm mô tế bào

Definition

Viêm mô tế bào là bệnh nhiễm trùng da và mô dưới da do vi khuẩn, gây đỏ, sưng và đau.

Usage Notes (Vietnamese)

Không nên nhầm với 'cellulite' (mụn sần da thẩm mỹ). 'Viêm mô tế bào' là thuật ngữ y tế, thường dùng với 'điều trị', 'triệu chứng' hoặc 'kháng sinh'.

Examples

The doctor said I have cellulitis on my leg.

Bác sĩ nói tôi bị **viêm mô tế bào** ở chân.

Cellulitis needs to be treated with antibiotics.

**Viêm mô tế bào** cần được điều trị bằng kháng sinh.

Redness and swelling are signs of cellulitis.

Da ửng đỏ và sưng là dấu hiệu của **viêm mô tế bào**.

If you don't treat cellulitis quickly, it can get worse fast.

Nếu không điều trị **viêm mô tế bào** kịp thời, bệnh sẽ tiến triển rất nhanh.

After a small cut, she developed cellulitis and had to see a specialist.

Sau một vết cắt nhỏ, cô ấy bị **viêm mô tế bào** và phải gặp bác sĩ chuyên khoa.

Have you ever heard of cellulitis? It's more common than people think.

Bạn đã từng nghe về **viêm mô tế bào** chưa? Bệnh này phổ biến hơn mọi người nghĩ.