아무 단어나 입력하세요!

"cellulite" in Vietnamese

celluliteda cam sần

Definition

Cellulite là hiện tượng da sần vỏ cam do mô mỡ tích tụ dưới da, thường thấy ở đùi, hông hoặc mông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực làm đẹp, y tế hoặc chăm sóc cơ thể. 'Cellulite' chỉ nói về bề ngoài sần sùi của da, không phải bệnh nhiễm trùng 'cellulitis.' Hay gặp trong các cụm như 'giảm cellulite,' 'điều trị cellulite,' 'tình trạng cellulite'.

Examples

Many women have cellulite on their thighs.

Nhiều phụ nữ có **cellulite** ở đùi của họ.

Cellulite appears when fat pushes against the skin.

**Cellulite** xuất hiện khi mỡ đẩy lên dưới da.

Some people try special creams for cellulite.

Một số người thử kem đặc trị **cellulite**.

I'm not worried about my cellulite—everyone has it.

Tôi không lo lắng về **cellulite** của mình—ai cũng có mà.

There are lots of myths about how to get rid of cellulite.

Có rất nhiều quan niệm sai lầm về cách loại bỏ **cellulite**.

After pregnancy, I noticed more cellulite on my legs.

Sau khi sinh, tôi nhận thấy nhiều **cellulite** hơn trên chân mình.