아무 단어나 입력하세요!

"cellphones" in Vietnamese

điện thoại di độngđiện thoại thông minh

Definition

Thiết bị điện tử nhỏ gọn dùng để gọi điện, nhắn tin, sử dụng ứng dụng và truy cập internet.

Usage Notes (Vietnamese)

'Điện thoại di động' dùng phổ biến, 'điện thoại thông minh' chỉ các máy có nhiều chức năng hiện đại. Trong văn viết, dùng đầy đủ hơn (ví dụ: 'điện thoại di động').

Examples

Many people use cellphones to stay in touch with family and friends.

Nhiều người sử dụng **điện thoại di động** để giữ liên lạc với gia đình và bạn bè.

Cellphones are not allowed in the classroom.

**Điện thoại di động** không được phép sử dụng trong lớp học.

I always keep my cellphone charged.

Tôi luôn giữ **điện thoại di động** của mình được sạc đầy.

Did you see the new features on the latest cellphones?

Bạn đã xem những tính năng mới trên các **điện thoại di động** mới nhất chưa?

My kids can’t imagine life without their cellphones.

Con tôi không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có **điện thoại di động** của chúng.

Sorry, I missed your call—my cellphone was on silent.

Xin lỗi, tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của bạn—**điện thoại di động** của tôi để chế độ im lặng.