아무 단어나 입력하세요!

"celibate" in Vietnamese

kiêng dụcsống độc thân (vì tín ngưỡng hoặc cá nhân)

Definition

Người tự nguyện không lập gia đình hoặc không quan hệ tình dục, thường vì lý do tôn giáo hoặc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (như các linh mục, tu sĩ, người lập lời thề). Đừng nhầm với 'single' (độc thân), vì 'kiêng dục' hàm ý không có quan hệ tình dục.

Examples

He has chosen to stay celibate for his whole life.

Anh ấy đã chọn sống **kiêng dục** suốt đời mình.

Some priests must remain celibate.

Một số linh mục phải sống **kiêng dục**.

She lives a celibate life by choice.

Cô ấy sống **kiêng dục** là do lựa chọn của riêng mình.

Being celibate isn't always easy, especially in a world that values relationships.

Việc sống **kiêng dục** không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhất là trong một thế giới coi trọng các mối quan hệ.

He joked that he was celibate just because he was too busy to date.

Anh ấy đùa rằng mình **kiêng dục** chỉ vì quá bận để hẹn hò.

Many people are surprised to learn someone is celibate for personal reasons, not just religion.

Nhiều người ngạc nhiên khi biết ai đó **kiêng dục** vì lý do cá nhân chứ không chỉ tôn giáo.