"celesta" in Vietnamese
Definition
Đàn celesta là nhạc cụ có bàn phím, phát ra âm thanh nhẹ nhàng giống tiếng chuông bằng cách đánh vào thanh kim loại. Thường dùng trong nhạc cổ điển và dàn nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đàn celesta' chủ yếu xuất hiện trong dàn nhạc giao hưởng hoặc nhạc cổ điển. Dễ bị nhầm với piano nhỏ nhưng âm thanh khác biệt, gần chuông hơn.
Examples
The orchestra played a piece using the celesta.
Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc sử dụng **đàn celesta**.
She learned to play the celesta in music school.
Cô ấy học chơi **đàn celesta** ở trường nhạc.
The celesta sounds like bells.
**Đàn celesta** nghe như tiếng chuông.
I love the magical feeling when the celesta plays in movies.
Tôi yêu cảm giác kỳ diệu khi nghe **đàn celesta** trong phim.
Did you notice that the Harry Potter theme uses a celesta?
Bạn có để ý bài nhạc chủ đề Harry Potter dùng **đàn celesta** không?
Not every orchestra owns a celesta, so sometimes they rent one for performances.
Không phải dàn nhạc nào cũng có **đàn celesta**, nên đôi khi họ phải thuê cho buổi biểu diễn.