아무 단어나 입력하세요!

"celebratory" in Vietnamese

mang tính kỷ niệmmang tính chúc mừng

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó liên quan đến lễ kỷ niệm hoặc biểu lộ niềm vui nhân một dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng mô tả sự kiện, không khí hoặc đồ vật liên quan đến lễ kỷ niệm, như 'bữa tiệc kỷ niệm'; không dùng cho người.

Examples

We had a celebratory dinner after the graduation ceremony.

Chúng tôi đã ăn một bữa tối **mang tính kỷ niệm** sau khi lễ tốt nghiệp kết thúc.

The team was in a celebratory mood after winning the game.

Đội đã trong tâm trạng **mang tính chúc mừng** sau khi chiến thắng trận đấu.

A celebratory cake was served at the party.

Tại bữa tiệc, một chiếc bánh **mang tính kỷ niệm** đã được phục vụ.

They raised their glasses in a celebratory toast.

Họ nâng ly cho một lời chúc **mang tính chúc mừng**.

The room was decorated with balloons for a celebratory feel.

Căn phòng được trang trí bóng bay để tạo cảm giác **mang tính kỷ niệm**.

He wore a bright shirt to match the celebratory occasion.

Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi sáng màu cho phù hợp với dịp **mang tính chúc mừng**.