아무 단어나 입력하세요!

"celebrates" in Vietnamese

kỷ niệmăn mừng

Definition

Thể hiện niềm vui hoặc lòng biết ơn cho một sự kiện, thành công hoặc dịp đặc biệt thông qua các hoạt động như tiệc tùng hoặc lễ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về sinh nhật, ngày lễ hoặc thành tích. Các cụm như 'celebrates a birthday', 'celebrates success' rất phổ biến. Mang tính trang trọng hơn so với 'tiệc tùng', cũng có thể dùng cho các sự kiện quan trọng.

Examples

She celebrates her birthday with her family.

Cô ấy **kỷ niệm** sinh nhật cùng gia đình.

Our school celebrates sports day every year.

Trường của chúng tôi **kỷ niệm** ngày hội thể thao hàng năm.

He celebrates his win with a big smile.

Anh ấy **ăn mừng** chiến thắng với nụ cười thật tươi.

The whole city celebrates when the team wins the championship.

Cả thành phố **ăn mừng** khi đội vô địch.

She always celebrates even the small successes in life.

Cô ấy luôn **ăn mừng** cả những thành công nhỏ trong đời.

My family celebrates New Year's Eve with fireworks and music.

Gia đình tôi **kỷ niệm** đêm giao thừa bằng pháo hoa và âm nhạc.