"caymans" in Vietnamese
Definition
Cá sấu caiman là loài bò sát họ cá sấu, kích thước nhỏ, sống ở Trung và Nam Mỹ, trông giống cá sấu mõm ngắn nhưng nhỏ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cá sấu caiman' chỉ nhiều con; số ít là 'con caiman'. Không nhầm với Quần đảo Cayman. Thường gặp trong các tài liệu khoa học hay chủ đề động vật hoang dã.
Examples
Caymans live in rivers and swamps.
**Cá sấu caiman** sống ở sông và đầm lầy.
Many caymans eat fish and small animals.
Nhiều **cá sấu caiman** ăn cá và động vật nhỏ.
People sometimes confuse caymans with crocodiles.
Nhiều người đôi khi nhầm lẫn **cá sấu caiman** với cá sấu.
We spotted two caymans sunbathing on the riverbank.
Chúng tôi đã thấy hai **cá sấu caiman** phơi nắng trên bờ sông.
Some wildlife reserves protect caymans from hunters.
Một số khu bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ **cá sấu caiman** khỏi những kẻ săn bắt.
On our trip to the Amazon, we saw several caymans at night.
Trong chuyến đi Amazon, chúng tôi đã thấy nhiều **cá sấu caiman** vào ban đêm.