아무 단어나 입력하세요!

"caws" in Vietnamese

quạ kêu

Definition

Tiếng kêu to, khàn của chim quạ hoặc các loài chim tương tự. Chủ yếu dùng cho tiếng của chim quạ.

Usage Notes (Vietnamese)

'quạ kêu' chỉ dùng cho tiếng của quạ, không dùng cho các loài chim khác như sẻ hoặc họa mi.

Examples

The crow caws loudly in the morning.

Buổi sáng, con quạ **kêu** to.

Several birds caw in the old tree.

Một vài con chim **kêu** trên cây già.

He heard the caws from the distance.

Anh ấy nghe thấy tiếng **kêu** vọng lại từ xa.

The forest was silent except for the caws echoing through the trees.

Khu rừng im lặng ngoại trừ tiếng **kêu** vọng qua các tán cây.

When the farmer arrives, the crows always greet him with their loud caws.

Khi người nông dân đến, lũ quạ luôn chào anh bằng tiếng **kêu** ồn ào của chúng.

She recognized the distinctive caws as a sign that rain was coming.

Cô ấy nhận ra tiếng **kêu** đặc biệt này là dấu hiệu trời sẽ mưa.