아무 단어나 입력하세요!

"caw" in Vietnamese

quác (chim kêu)

Definition

Kêu to, thô như tiếng của chim quạ hay chim tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chim như quạ; dùng cho người mang tính tượng hình, rất hiếm gặp. Thường xuất hiện trong mô tả thiên nhiên hoặc sách thiếu nhi.

Examples

The crow began to caw loudly in the morning.

Buổi sáng, con quạ bắt đầu **quác** to.

Crows often caw when they see people nearby.

Quạ thường **quác** khi thấy người ở gần.

Did you hear that bird caw just now?

Bạn có nghe con chim đó vừa **quác** không?

The old tree outside was filled with birds cawing all day.

Cây cổ thụ ngoài kia đầy chim **quác** suốt ngày.

Every sunset, you can hear the neighborhood crows cawing together.

Mỗi hoàng hôn, bạn có thể nghe lũ quạ trong xóm cùng nhau **quác**.

The sudden caw broke the silence in the park.

Tiếng **quác** bất ngờ phá vỡ sự tĩnh lặng trong công viên.