아무 단어나 입력하세요!

"cavort" in Vietnamese

nhảy nhót vui vẻnô đùa

Definition

Di chuyển hoặc nhảy nhót một cách sôi nổi, vui vẻ, thường vì cảm thấy hạnh phúc hoặc phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hoặc mang tính văn học, ít dùng trong nói thường ngày. Chủ yếu dùng mô tả trẻ em, động vật hoặc người cực kỳ vui vẻ; diễn tả sinh động hơn 'chơi' hoặc 'nhảy múa'.

Examples

The children cavort in the garden every afternoon.

Bọn trẻ **nhảy nhót vui vẻ** trong vườn mỗi chiều.

Dogs love to cavort in the park.

Chó thích **nô đùa** trong công viên.

She watched the lambs cavort on the hill.

Cô ấy ngắm nhìn những con cừu non **nhảy nhót vui vẻ** trên đồi.

Teenagers cavorted around the beach bonfire all night.

Cả đêm, các thiếu niên **nhảy nhót vui vẻ** quanh lửa trại trên bãi biển.

Every year at the festival, people cavort in colorful costumes.

Mỗi năm tại lễ hội, mọi người **nhảy nhót vui vẻ** trong trang phục đầy màu sắc.

When the good news arrived, the team began to cavort with joy.

Khi tin vui tới, cả đội bắt đầu **nhảy nhót vui vẻ** vì sung sướng.