아무 단어나 입력하세요!

"caverns" in Vietnamese

hang động lớnđộng lớn

Definition

Những hang động tự nhiên lớn, thường nằm dưới lòng đất và có nhiều khoang rộng hoặc kỳ vĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng, xuất hiện trong văn học hoặc địa chất. Thường đi với 'khám phá hang động', 'hang động ngầm'. Khác với 'hốc' hay 'hang nhỏ'.

Examples

Tourists love visiting the caverns near the river.

Khách du lịch thích tham quan những **hang động lớn** gần con sông đó.

The largest caverns can be miles long.

Những **hang động lớn** nhất có thể dài hàng dặm.

Bats often live in dark caverns underground.

Dơi thường sinh sống trong **hang động lớn** tối dưới lòng đất.

The echo in those caverns is amazing—it sounds like music.

Tiếng vang trong những **hang động lớn** đó thật tuyệt vời—như âm nhạc.

They spent hours exploring hidden caverns during their trip.

Họ đã dành hàng giờ khám phá những **hang động lớn** ẩn giấu trong chuyến đi của mình.

Some believe strange creatures live deep inside the caverns.

Một số người tin rằng có sinh vật kỳ lạ sống sâu trong các **hang động lớn**.