"cavernous" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó rất rộng, sâu và thường trống rỗng như một hang động. Cũng có thể nói về âm thanh hoặc không gian vang vọng, mênh mông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương; chỉ không gian, ánh nhìn hoặc âm thanh: 'cavernous room', 'cavernous hall', 'cavernous silence'; hàm ý sự rộng lớn hoặc trống trải.
Examples
The cavernous hall echoed with every step.
Mỗi bước chân vang vọng trong đại sảnh **rộng như hang**.
She looked into his cavernous eyes.
Cô nhìn vào đôi mắt **sâu thẳm** của anh.
His voice had a cavernous depth.
Giọng nói của anh ấy có độ sâu **rộng như hang**.
She walked into the cavernous warehouse and shivered at how empty it felt.
Cô bước vào nhà kho **rộng như hang** và rùng mình vì sự trống trải.
His laughter sounded cavernous in the huge, empty room.
Tiếng cười của anh ấy vang vọng **rộng như hang** trong căn phòng rộng lớn và trống rỗng.
The abandoned theater felt strangely cavernous, despite its old red seats.
Nhà hát bị bỏ hoang khiến người ta cảm thấy **rộng như hang** một cách kỳ lạ, dù vẫn còn những ghế đỏ cũ.