아무 단어나 입력하세요!

"cavalcade" in Vietnamese

đoàn diễu hànhđoàn kỵ binh

Definition

Đoàn diễu hành là một cuộc diễu hành trang trọng hoặc hoành tráng, thường là với người cưỡi ngựa hoặc xe nối đuôi nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đoàn diễu hành' được dùng nhiều trong các dịp lễ hội, sự kiện lịch sử; mang tính trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A cavalcade of horses marched through the town.

Một **đoàn diễu hành** ngựa đi qua thị trấn.

The festival started with a colorful cavalcade.

Lễ hội bắt đầu bằng một **đoàn diễu hành** rực rỡ sắc màu.

Police led the cavalcade of official cars.

Cảnh sát dẫn đầu **đoàn diễu hành** của các xe chính thức.

The wedding party arrived in a flashy cavalcade of limousines.

Đoàn cưới đến nơi bằng một **đoàn diễu hành** xe limousine lộng lẫy.

Throughout history, kings were greeted with a grand cavalcade.

Trong suốt lịch sử, các vị vua được chào đón bằng những **đoàn diễu hành** hoành tráng.

After the big win, fans organized an impromptu cavalcade downtown.

Sau chiến thắng lớn, người hâm mộ tổ chức một **đoàn diễu hành** tự phát ở trung tâm thành phố.