아무 단어나 입력하세요!

"cava" in Vietnamese

cava (rượu vang sủi tăm Tây Ban Nha)

Definition

Cava là một loại rượu vang sủi tăm của Tây Ban Nha, giống như champagne của Pháp và thường có màu trắng hoặc hồng. Trong tiếng Anh cũ, từ này cũng có nghĩa là 'hang động' hay 'hầm rượu'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cava' hầu như chỉ nói tới rượu vang sủi Tây Ban Nha. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa 'hang động' gần như không dùng, trừ văn cảnh lịch sử hay thi ca. Khi nói về rượu, từ này thường dùng chữ thường.

Examples

We opened a bottle of cava for the celebration.

Chúng tôi đã mở một chai **cava** để mừng lễ.

Cava is made in Spain.

**Cava** được sản xuất tại Tây Ban Nha.

Many people drink cava at parties.

Nhiều người uống **cava** trong các bữa tiệc.

Would you like some chilled cava with your dinner?

Bạn có muốn uống một ít **cava** đã ướp lạnh cùng bữa tối không?

They toasted the new year with glasses of cava.

Họ đã nâng ly **cava** chúc mừng năm mới.

If you can't find champagne, cava is a great alternative.

Nếu không tìm được champagne, **cava** là lựa chọn tuyệt vời.