아무 단어나 입력하세요!

"caustic" in Vietnamese

ăn mònchua cay

Definition

Chỉ chất có thể ăn mòn mô sống hoặc lời nhận xét rất gay gắt, dễ làm tổn thương người nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học dùng cho chất hóa học; dùng hàng ngày cho lời nói sắc bén ('caustic comment'). Không dùng lẫn với 'sarcastic'.

Examples

The scientist wore gloves to handle the caustic chemical.

Nhà khoa học đã đeo găng tay để xử lý hóa chất **ăn mòn** này.

His caustic remarks hurt her feelings.

Những lời nhận xét **chua cay** của anh ấy đã làm cô ấy tổn thương.

Be careful; this cleaning product is caustic to skin.

Hãy cẩn thận; sản phẩm tẩy rửa này **ăn mòn** da.

She responded with a caustic wit that silenced everyone at the table.

Cô ấy đáp lại bằng sự hóm hỉnh **chua cay** làm mọi người bàn im lặng.

His humor is so caustic it's hard to know if he's joking or being mean.

Khiếu hài hước của anh ấy quá **chua cay** đến nỗi khó biết là anh ấy đùa hay đang mỉa mai.

The debate got heated after a few caustic exchanges between the candidates.

Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng sau một vài màn đối đáp **chua cay** giữa các ứng viên.