아무 단어나 입력하세요!

"cause some raised eyebrows" in Vietnamese

khiến mọi người ngạc nhiênkhiến người khác nghi ngờ

Definition

Làm điều gì đó khiến người khác ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc cảm thấy không thoải mái vì điều đó khác thường hoặc không mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi nói về những việc không theo chuẩn mực xã hội. Có thể gặp trên báo chí, chuyện phiếm hoặc khi ai đó làm điều lạ.

Examples

Her new purple hair almost caused some raised eyebrows at the office.

Mái tóc tím mới của cô ấy suýt nữa đã **khiến mọi người ngạc nhiên** ở văn phòng.

Wearing sandals in winter will definitely cause some raised eyebrows.

Đi dép vào mùa đông chắc chắn sẽ **khiến mọi người ngạc nhiên**.

Bringing a pet snake to school would cause some raised eyebrows.

Mang theo một con rắn đến trường sẽ **khiến mọi người ngạc nhiên**.

His decision to leave a top law firm really caused some raised eyebrows among his friends.

Quyết định rời công ty luật hàng đầu của anh ấy thực sự đã **khiến bạn bè ngạc nhiên**.

It’s not illegal, but paying everything in cash can cause some raised eyebrows.

Việc thanh toán mọi thứ bằng tiền mặt không phải là phạm pháp, nhưng có thể **khiến người khác nghi ngờ**.

When she showed up to the interview in jeans, it definitely caused some raised eyebrows.

Khi cô ấy đến phỏng vấn trong bộ quần jean, chắc chắn đã **khiến mọi người ngạc nhiên**.