"cattlemen" in Vietnamese
Definition
Những người nuôi hoặc chăm sóc bò, thường là ở các trang trại lớn. Thường dùng để chỉ những chủ trang trại bò ở miền Tây nước Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ nói về người quản lý đàn bò hoặc chủ trang trại bò lớn. 'Cattlemen's association' là tên thường gặp của các tổ chức ngành bò. Không dùng cho người nuôi các loại gia súc khác.
Examples
Many cattlemen live and work on large ranches.
Nhiều **người chăn nuôi bò** sống và làm việc ở những trang trại lớn.
Cattlemen raise cows for meat and milk.
**Người chăn nuôi bò** nuôi bò để lấy thịt và sữa.
The meeting was only for local cattlemen.
Cuộc họp đó chỉ dành cho **các người chăn nuôi bò** địa phương.
Back in the old days, cattlemen had to drive their herds across open plains.
Ngày xưa, **người chăn nuôi bò** phải lùa đàn bò của mình qua những cánh đồng rộng lớn.
Cattlemen around here take a lot of pride in their livestock.
**Người chăn nuôi bò** ở đây rất tự hào về đàn gia súc của mình.
Every year, hundreds of cattlemen attend the big auction in town.
Hàng trăm **người chăn nuôi bò** tham gia phiên đấu giá lớn trong thị trấn mỗi năm.