"catlike" in Vietnamese
Definition
Miêu tả người hoặc vật có đặc điểm, dáng vẻ hay hành động giống như một con mèo. Thường dùng để nói về sự nhẹ nhàng, linh hoạt hoặc bí ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘catlike’ thường để chỉ sự uyển chuyển, nhẹ nhàng, linh hoạt, hoặc bí ẩn. Hay dùng trong cụm 'catlike reflexes' nghĩa là phản xạ nhanh như mèo.
Examples
She walked with catlike grace across the room.
Cô ấy bước qua phòng với vẻ duyên dáng **giống mèo**.
He has catlike reflexes when playing sports.
Anh ấy có phản xạ **như mèo** khi chơi thể thao.
Her movements were catlike and silent.
Cô ấy di chuyển **như mèo**, rất nhẹ nhàng và lặng lẽ.
He slipped into the room with a catlike stealth.
Anh ấy lẻn vào phòng với sự lặng lẽ **như mèo**.
You need catlike agility to master parkour.
Bạn cần sự linh hoạt **như mèo** để thành thạo parkour.
Her catlike curiosity always gets her into trouble.
Sự tò mò **giống mèo** của cô ấy luôn khiến cô gặp rắc rối.