"caters" in Vietnamese
Definition
Cung cấp đồ ăn thức uống cho sự kiện hoặc ai đó. Ngoài ra còn có nghĩa là đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho dịch vụ cung cấp thức ăn ở sự kiện ('catering service'). Ngoài ra, 'caters to' dùng khi đáp ứng nhu cầu, sở thích đặc biệt của ai đó.
Examples
The restaurant caters for weddings and parties.
Nhà hàng này **phục vụ ăn uống** cho tiệc cưới và tiệc tùng.
The company caters to business clients.
Công ty này **đáp ứng nhu cầu** của khách hàng doanh nghiệp.
This service caters for large families.
Dịch vụ này **đáp ứng nhu cầu** cho các gia đình đông người.
Our hotel caters to guests with special diets.
Khách sạn của chúng tôi **đáp ứng nhu cầu** của khách có chế độ ăn đặc biệt.
She runs a business that caters birthday parties for kids.
Cô ấy điều hành một doanh nghiệp **phục vụ ăn uống** cho tiệc sinh nhật trẻ em.
The new app caters to people who love travel deals.
Ứng dụng mới này **đáp ứng nhu cầu** của những người yêu thích ưu đãi du lịch.