아무 단어나 입력하세요!

"caterpillars" in Vietnamese

sâu bướm

Definition

Sâu bướm là ấu trùng của bướm và ngài, có dạng giống con sâu, thường ăn lá và sau đó biến thành con trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sâu bướm' là số nhiều, thường nói về nhiều con. Thường gặp trong nông nghiệp, sinh học, hay khi nói về vườn tược. Không nhầm với 'con rết' (centipede).

Examples

Caterpillars eat many leaves to grow bigger.

**Sâu bướm** ăn rất nhiều lá để lớn lên.

Some caterpillars are green, but others have bright colors.

Một số **sâu bướm** màu xanh lá, nhưng số khác lại có màu sắc sặc sỡ.

We found four caterpillars in the garden.

Chúng tôi tìm thấy bốn **sâu bướm** trong vườn.

After a few weeks, the caterpillars turned into beautiful butterflies.

Sau vài tuần, **sâu bướm** đã biến thành những con bướm xinh đẹp.

The kids were excited to watch the caterpillars crawl on the leaves.

Bọn trẻ rất háo hức xem **sâu bướm** bò trên lá.

Some farmers worry when too many caterpillars appear in their fields.

Một số nông dân lo lắng khi có quá nhiều **sâu bướm** xuất hiện trên ruộng.