"catena" in Vietnamese
Definition
Một loạt hoặc chuỗi các sự vật hay sự kiện có liên quan với nhau theo trình tự nào đó; thường dùng trong lĩnh vực học thuật hay khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
'catena' mang tính học thuật, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày; thường gặp trong địa chất, ngôn ngữ học, hoặc triết học ('chuỗi sự kiện').
Examples
The catena of mountains stretched across the horizon.
**Chuỗi** núi kéo dài suốt chân trời.
Each event formed a catena leading to the final result.
Mỗi sự kiện tạo thành một **chuỗi** dẫn đến kết quả cuối cùng.
A catena can describe links in a chemical process.
Một **chuỗi** có thể mô tả các liên kết trong quá trình hóa học.
If you break one part of the catena, the whole system might fail.
Nếu một phần của **chuỗi** bị đứt, cả hệ thống có thể thất bại.
The researcher explained the catena from cause to effect in her study.
Nhà nghiên cứu đã giải thích **chuỗi** từ nguyên nhân đến kết quả trong nghiên cứu của mình.
Over the years, a catena of decisions shaped the company's future.
Theo thời gian, một **chuỗi** các quyết định đã định hình tương lai của công ty.