아무 단어나 입력하세요!

"catechism" in Vietnamese

sách giáo lýgiáo lý

Definition

Sách giáo lý là cuốn sách hoặc bộ câu hỏi và trả lời dùng để dạy những tín lý cơ bản của một tôn giáo, chủ yếu là trong Kitô giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo Kitô giáo, nhất là Công giáo, Tin lành. Đôi khi chỉ những hệ thống tư tưởng cứng nhắc. Có thể gặp trong cụm 'học giáo lý', 'đọc thuộc giáo lý'.

Examples

Children study the catechism in Sunday school.

Trẻ em học **giáo lý** ở lớp Chủ nhật.

The priest asked me questions from the catechism.

Linh mục hỏi tôi các câu hỏi trong **sách giáo lý**.

He memorized the entire catechism.

Anh ấy đã học thuộc toàn bộ **sách giáo lý**.

Many people still learn important beliefs from the catechism today.

Nhiều người vẫn học những tín lý quan trọng từ **giáo lý** đến ngày nay.

For her, the catechism wasn't just a book—it shaped her whole worldview.

Đối với cô ấy, **sách giáo lý** không chỉ là một cuốn sách—nó đã định hình cả thế giới quan của cô.

In some schools, students must pass a catechism test to graduate.

Ở một số trường, học sinh phải vượt qua bài kiểm tra **giáo lý** để tốt nghiệp.