아무 단어나 입력하세요!

"cate" in Vietnamese

cao lương mỹ vị (cổ, văn học)đặc sản quý hiếm (cổ)

Definition

Đây là một từ cổ hoặc mang tính văn học dùng để chỉ món ăn sang trọng, đặc sản hoặc cao lương mỹ vị. Hiện nay từ này hầu như không còn sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ xuất hiện trong sách cổ hoặc văn học xưa; ngày nay thường dùng "đặc sản" hoặc "món ngon" thay thế.

Examples

The feast was full of delicious cates.

Bữa tiệc đầy những **cao lương mỹ vị** hấp dẫn.

He brought rare cates for the festival.

Anh ấy đã mang những **đặc sản quý hiếm** tới lễ hội.

The queen enjoyed many fine cates at dinner.

Nữ hoàng đã thưởng thức nhiều **cao lương mỹ vị** trong bữa tối.

In old tales, adventurers dined on cates unknown to common folk.

Trong những câu chuyện xưa, các nhà thám hiểm dùng bữa với những **đặc sản** mà người thường không biết tới.

'Bring forth the cates,' the lord commanded at the feast.

'Mang **cao lương mỹ vị** ra đây,' ngài chủ tiệc ra lệnh trong bữa tiệc.

Nobody uses the word cate anymore unless they're quoting Shakespeare.

Không ai còn dùng từ "**cao lương mỹ vị**" nữa trừ khi họ trích dẫn Shakespeare.