아무 단어나 입력하세요!

"catchphrases" in Vietnamese

câu cửa miệngcâu slogan

Definition

Câu cửa miệng là những cụm từ dễ nhớ, thường được lặp lại, đặc biệt từ người nổi tiếng, nhân vật hoặc trong quảng cáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, liên quan đến văn hóa đại chúng, TV hoặc quảng cáo. Không phải cụm từ lặp lại nào cũng là câu cửa miệng, mà phải là cụm từ quen thuộc với nhiều người.

Examples

Many TV shows have famous catchphrases.

Nhiều chương trình truyền hình có những **câu cửa miệng** nổi tiếng.

Advertisers use clever catchphrases to make us remember products.

Các nhà quảng cáo dùng **câu slogan** khéo léo để chúng ta nhớ tới sản phẩm.

Children love repeating the catchphrases from cartoons.

Trẻ nhỏ thích lặp lại các **câu cửa miệng** từ phim hoạt hình.

Those catchy catchphrases really stick in your head, don't they?

Những **câu cửa miệng** dí dỏm đó thật sự ám ảnh trong đầu, phải không?

Comedians often create their own unique catchphrases.

Các danh hài thường sáng tạo **câu cửa miệng** độc đáo cho riêng mình.

Even years later, fans still quote the old show's catchphrases.

Ngay cả sau nhiều năm, fan vẫn nhắc lại **câu cửa miệng** của chương trình cũ.