아무 단어나 입력하세요!

"catchment" in Vietnamese

lưu vựckhu vực phục vụ

Definition

Lưu vực là vùng đất nơi nước được thu gom và đổ về sông, hồ hoặc hồ chứa. Nó cũng có thể chỉ vùng phục vụ của trường học hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho lĩnh vực môi trường (về nước), hoặc chỉ vùng phân bổ của một trường/hospital. 'catchment area' nghĩa là khu vực thu nước hoặc khu vực phục vụ tuỳ ngữ cảnh.

Examples

The river's catchment provides water for the whole city.

**Lưu vực** của con sông cung cấp nước cho toàn thành phố.

The school only accepts students from its catchment.

Trường chỉ nhận học sinh từ **khu vực phục vụ** của mình.

Farmers depend on rainfall in the catchment for irrigation.

Nông dân phụ thuộc vào lượng mưa ở **lưu vực** để tưới tiêu.

After the heavy storm, the entire catchment flooded unexpectedly.

Sau cơn bão lớn, toàn bộ **lưu vực** bị ngập bất ngờ.

The new hospital's catchment stretches across several neighborhoods.

**Khu vực phục vụ** của bệnh viện mới trải rộng qua nhiều khu phố.

Scientists are studying pollution levels in the mountain catchment.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu mức độ ô nhiễm trong **lưu vực** vùng núi.