아무 단어나 입력하세요!

"catched" in Vietnamese

catched (dạng sai)bắt được (dạng quá khứ sai chuẩn)

Definition

'Catched' là dạng quá khứ không đúng của động từ 'catch'; dạng đúng là 'caught'.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'catched' trong tiếng Anh hiện đại; hãy dùng 'caught'. Từ này chỉ gặp trong lời nói trẻ em hoặc tài liệu cũ.

Examples

He catched the ball.

Anh ấy đã **catched** quả bóng.

She catched a cold last week.

Cô ấy đã **catched** cảm lạnh tuần trước.

The cat catched a mouse.

Con mèo đã **catched** con chuột.

Oops, I catched it instead of letting it fall.

Ôi, tôi đã **catched** nó thay vì để rơi.

He thought he catched my mistake, but he was wrong.

Anh ấy nghĩ mình đã **catched** lỗi của tôi, nhưng anh ấy đã sai.

My little brother always says 'I catched it!' when playing games.

Em trai tôi luôn nói 'I **catched** it!' khi chơi trò chơi.