아무 단어나 입력하세요!

"catch of the day" in Vietnamese

hải sản tươi trong ngày

Definition

Trong nhà hàng, đây là loại cá hoặc hải sản tươi ngon nhất vừa được đánh bắt trong ngày và thường được giới thiệu như một món đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường xuất hiện trong menu hải sản, chỉ một loại cá hay hải sản chứ không phải nhiều loại trộn lẫn. Luôn sử dụng dạng cụm từ cố định: 'catch of the day'.

Examples

Today's catch of the day is salmon.

**Hải sản tươi trong ngày** hôm nay là cá hồi.

The waiter recommended the catch of the day.

Phục vụ đã gợi ý **hải sản tươi trong ngày**.

I ordered the catch of the day for lunch.

Tôi đã gọi **hải sản tươi trong ngày** cho bữa trưa.

If you want something fresh, go for the catch of the day.

Nếu muốn ăn tươi, bạn nên chọn **hải sản tươi trong ngày**.

Their catch of the day changes depending on what the fishermen bring in.

**Hải sản tươi trong ngày** ở đây thay đổi tuỳ theo ngư dân mang gì về.

Let’s see what the catch of the day is before we order.

Hãy xem **hải sản tươi trong ngày** hôm nay là gì trước khi gọi món nhé.