아무 단어나 입력하세요!

"catch at" in Vietnamese

chụp lấybám víu vào

Definition

Cố bắt lấy một thứ gì đó thật nhanh khi nó sắp tuột khỏi tay, hoặc bám víu vào một cơ hội hay hy vọng trong lúc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Catch at' chủ yếu xuất hiện trong văn học, hiếm dùng hàng ngày. Thường đi với cơ hội nhỏ, hy vọng, hoặc vật ngoài tầm với. Không nhầm với 'catch' chỉ đơn thuần là nắm bắt.

Examples

He tried to catch at the rope but missed.

Anh ấy đã cố **chụp lấy** sợi dây nhưng không được.

She caught at any hope of winning the prize.

Cô ấy **bám víu vào** bất cứ hy vọng nào để thắng giải thưởng.

The child caught at his mother’s hand for safety.

Đứa bé **nắm lấy** tay mẹ để an toàn.

As she fell, she caught at a branch to stop herself.

Khi ngã xuống, cô ấy đã **bám lấy** cành cây để dừng lại.

People sometimes catch at any chance for happiness, no matter how small.

Đôi khi con người **bám víu vào** bất cứ cơ hội hạnh phúc nào, dù rất nhỏ.

He caught at my sleeve to get my attention.

Anh ấy **nắm lấy** tay áo tôi để gây chú ý.