아무 단어나 입력하세요!

"catch a wave" in Vietnamese

bắt sóngnắm bắt xu hướng (nghĩa bóng)

Definition

Khi lướt sóng, bắt được một con sóng để lướt đi. Ngoài ra còn dùng để nói về việc nắm bắt một xu hướng hay cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lướt sóng, nhưng cũng phổ biến khi nói về việc đón đầu xu hướng trong kinh doanh hay xã hội.

Examples

He tried to catch a wave, but fell off his board.

Anh ấy đã cố **bắt sóng**, nhưng lại bị ngã khỏi ván.

You need to paddle fast if you want to catch a wave.

Nếu muốn **bắt sóng**, bạn phải chèo nhanh.

It's hard to catch a wave on a crowded beach.

Rất khó để **bắt sóng** ở một bãi biển đông người.

She loves the feeling when she finally catches a wave after waiting for so long.

Cô ấy thích cảm giác khi cuối cùng cũng **bắt được sóng** sau khi chờ lâu.

The company is trying to catch a wave of new technology to stay ahead.

Công ty đang cố **bắt sóng** công nghệ mới để dẫn đầu.

If you want to succeed, you have to catch a wave at the right moment.

Nếu muốn thành công, bạn phải **bắt sóng** đúng lúc.