아무 단어나 입력하세요!

"catch a falling knife" in Vietnamese

bắt dao rơi

Definition

Cụm từ này chỉ việc mua cổ phiếu hoặc tài sản khi giá đang giảm mạnh, một hành động rất rủi ro trong đầu tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh tài chính hoặc đầu tư. Thường nhấn mạnh nguy cơ thua lỗ lớn và xuất hiện trong các lời khuyên, ví dụ: 'Don't try to catch a falling knife.' Hiếm thấy ở lĩnh vực khác.

Examples

Investors should be careful not to catch a falling knife during a market crash.

Nhà đầu tư nên cẩn thận, đừng **bắt dao rơi** khi thị trường sụp đổ.

Buying shares now could mean you catch a falling knife.

Mua cổ phiếu lúc này có thể khiến bạn **bắt dao rơi**.

Experts warn not to try to catch a falling knife.

Các chuyên gia cảnh báo đừng cố **bắt dao rơi**.

He lost a lot of money trying to catch a falling knife with that tech stock.

Anh ấy đã mất rất nhiều tiền khi cố **bắt dao rơi** với cổ phiếu công nghệ đó.

Just because the price dropped doesn't mean it's smart to catch a falling knife.

Chỉ vì giá giảm không có nghĩa là nên **bắt dao rơi**.

People keep hoping to time the bottom, but most end up trying to catch a falling knife.

Mọi người đều hy vọng mua đúng đáy, nhưng hầu hết lại đang cố **bắt dao rơi**.