"catcalls" in Indonesian
Definition
Những câu nói hoặc hành động (như huýt sáo) mang ý khiếm nhã, thường hướng đến phụ nữ nơi công cộng; cũng có thể chỉ tiếng la ó phản đối khi biểu diễn.
Usage Notes (Indonesian)
'catcalls' chủ yếu dùng cho các hành vi lời nói quấy rối phụ nữ nơi công cộng; cũng có thể là tiếng la ó phản đối tiết mục. Không phù hợp dùng trong văn cảnh lịch sự.
Examples
She ignored the catcalls on her way to work.
Cô ấy đã phớt lờ những **câu bình phẩm khiếm nhã** khi đi làm.
The comedian on stage received loud catcalls from the audience.
Danh hài trên sân khấu nhận được **la ó phản đối** ầm ĩ từ khán giả.
Some people shouted catcalls at the parade.
Một số người đã la lên **câu bình phẩm khiếm nhã** tại buổi diễu hành.
I was walking downtown when a group started making catcalls at me.
Tôi đang đi bộ ở trung tâm thì một nhóm bắt đầu **câu bình phẩm khiếm nhã** nhắm vào tôi.
Despite the catcalls, she kept her head high and didn't flinch.
Dù phải nghe **câu bình phẩm khiếm nhã**, cô ấy vẫn tự tin, không nao núng.
The politician faced harsh catcalls during his speech about reforms.
Chính trị gia đã phải đối mặt với những **la ó phản đối** gay gắt trong bài phát biểu cải cách của mình.