아무 단어나 입력하세요!

"catbird" in Vietnamese

chim meo

Definition

Chim meo là một loài chim hót có tiếng kêu giống như tiếng mèo kêu. Thường sống ở Bắc Mỹ và một số vùng của Úc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chim meo' chỉ một số loài nhất định, ví dụ như gray catbird. Thành ngữ tiếng Anh 'catbird seat' nghĩa là vị trí thuận lợi; không dùng để chỉ chim thật. Đừng nhầm lẫn với từ 'mèo' hoặc 'chim' riêng lẻ.

Examples

The catbird has a call that sounds like a cat's meow.

**Chim meo** có tiếng kêu giống tiếng mèo.

We saw a catbird in the garden yesterday.

Hôm qua chúng tôi nhìn thấy một con **chim meo** trong vườn.

A catbird often hides in bushes.

**Chim meo** thường hay ẩn mình trong bụi cây.

Did you hear that? It was a catbird making that strange sound!

Bạn có nghe thấy không? Đó là **chim meo** phát ra tiếng kêu lạ đó!

In spring, the catbird returns to our backyard every year.

Mùa xuân, **chim meo** lại quay về vườn sau nhà chúng tôi mỗi năm.

Some people think the catbird brings good luck.

Một số người cho rằng **chim meo** mang lại may mắn.