아무 단어나 입력하세요!

"catatonics" in Vietnamese

người mắc chứng catatoniathuốc điều trị catatonia

Definition

‘Người mắc chứng catatonia’ chỉ những người rơi vào trạng thái bất động, không phản ứng do rối loạn tâm thần. Đôi khi cũng dùng để chỉ thuốc điều trị chứng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc tâm thần học, hiếm khi dùng trong đời sống thường nhật. 'Catatonics' hầu hết nói về người bệnh, đôi khi chỉ thuốc chữa.

Examples

The doctor observed that some patients in the ward were catatonics.

Bác sĩ nhận thấy một số bệnh nhân trong phòng là **người mắc chứng catatonia**.

He researched how different catatonics responded to treatment.

Anh ấy nghiên cứu cách các **người mắc chứng catatonia** khác nhau đáp ứng với điều trị.

Some catatonics needed special medical care.

Một số **người mắc chứng catatonia** cần được chăm sóc y tế đặc biệt.

After the incident, the group just sat there, looking like a bunch of catatonics.

Sau sự việc đó, cả nhóm chỉ ngồi yên như một đám **người mắc chứng catatonia**.

The psychiatrist has worked with many catatonics throughout her career.

Bác sĩ tâm thần đó đã làm việc với nhiều **người mắc chứng catatonia** trong suốt sự nghiệp của mình.

Medications called catatonics are sometimes prescribed in serious cases.

Đôi khi, các loại thuốc gọi là **thuốc điều trị catatonia** sẽ được dùng trong các ca nghiêm trọng.