아무 단어나 입력하세요!

"catapults" in Vietnamese

máy bắn đá

Definition

Máy bắn đá là thiết bị dùng lực tích trữ để phóng vật thể, thường sử dụng trong chiến tranh cổ đại hoặc các hoạt động thí nghiệm, học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Catapults' là dạng số nhiều của 'catapult', thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc giáo dục. Đừng nhầm với 'slingshot' (ná, nhỏ gọn). Đôi khi dùng bóng nghĩa: đẩy nhanh tiến độ hoặc thăng tiến.

Examples

Ancient armies used large catapults to break down walls.

Quân đội cổ đại dùng những **máy bắn đá** lớn để phá tường.

We built mini catapults in science class to launch marshmallows.

Trong lớp khoa học, chúng tôi đã chế tạo các **máy bắn đá** mini để phóng kẹo dẻo.

The museum has a display of medieval catapults.

Bảo tàng có trưng bày các **máy bắn đá** thời trung cổ.

Some students got creative and turned spoons into working catapults for their project.

Một số học sinh sáng tạo biến thìa thành những **máy bắn đá** thật cho dự án của mình.

Modern engineers study old catapults to learn about ancient technology.

Các kỹ sư hiện đại nghiên cứu **máy bắn đá** cổ để tìm hiểu công nghệ xưa.

Those tiny toy catapults can really send things flying across the room!

Những **máy bắn đá** đồ chơi nhỏ xíu này có thể bắn đồ vật bay khắp phòng!