아무 단어나 입력하세요!

"catalyst" in Vietnamese

chất xúc tác

Definition

Chất xúc tác là vật hoặc người làm thay đổi hoặc thúc đẩy một sự kiện diễn ra nhanh hơn; trong hóa học giúp phản ứng diễn ra nhanh hơn, cũng có thể là yếu tố khởi đầu cho sự thay đổi trong hoàn cảnh nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'chất xúc tác' dùng cả trong khoa học và nghĩa bóng ('chất xúc tác của sự thay đổi'); trong hoá học không bị tiêu hao; theo nghĩa bóng, chỉ thứ thúc đẩy hay kích hoạt sự thay đổi mà không phải là nguyên nhân trực tiếp. Không dùng phổ biến trong nói chuyện thường ngày.

Examples

A catalyst speeds up chemical reactions without being used up.

**Chất xúc tác** làm tăng tốc phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao.

She was the catalyst for the new project at work.

Cô ấy là **chất xúc tác** cho dự án mới tại công ty.

Water can act as a catalyst in some processes.

Nước có thể đóng vai trò là **chất xúc tác** trong một số quá trình.

His speech was the catalyst that got everyone talking about change.

Bài phát biểu của anh ấy là **chất xúc tác** khiến mọi người nói về sự thay đổi.

Social media has been a real catalyst for political movements lately.

Gần đây, mạng xã hội thực sự là **chất xúc tác** cho các phong trào chính trị.

Sometimes, a small event is enough to act as a catalyst for big changes.

Đôi khi, một sự kiện nhỏ cũng đủ để làm **chất xúc tác** cho những thay đổi lớn.