"catalan" in Vietnamese
Definition
'Catalan' liên quan đến vùng Catalonia, người dân ở đó hoặc ngôn ngữ họ sử dụng. 'Catalan' có thể chỉ người hoặc tiếng Catalan.
Usage Notes (Vietnamese)
'Catalan' dùng như danh từ (ví dụ: 'a Catalan', 'the Catalan language') và tính từ ('Catalan culture'). Dùng để nói về người hoặc ngôn ngữ, không nhầm với 'Catalonia' là tên vùng. Viết hoa khi dùng.
Examples
She speaks Catalan at home.
Cô ấy nói **tiếng Catalan** ở nhà.
Barcelona is known for its Catalan culture.
Barcelona nổi tiếng nhờ văn hóa **Catalan**.
He is a proud Catalan.
Anh ấy là một **người Catalan** tự hào.
Many signs in Catalonia are written in both Spanish and Catalan.
Ở Catalonia, nhiều biển hiệu được viết bằng cả tiếng Tây Ban Nha và **tiếng Catalan**.
She’s learning Catalan because her grandparents only speak it.
Cô ấy đang học **tiếng Catalan** vì ông bà cô chỉ nói tiếng đó.
It’s sometimes hard for outsiders to understand Catalan traditions.
Đôi khi người ngoài khó hiểu các truyền thống **Catalan**.