"catacomb" in Vietnamese
Definition
Hầm mộ là nghĩa trang dưới lòng đất với các đường hầm và phòng, nơi người xưa chôn cất thi thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hầm mộ' thường dùng trong các bối cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc tôn giáo. Thường gặp ở dạng số nhiều ('catacombs'), không dùng cho nghĩa trang hiện đại.
Examples
Tourists visited the ancient catacomb in the city.
Du khách đã đến thăm **hầm mộ** cổ xưa trong thành phố.
The bones of many people are in the catacomb.
Xương của nhiều người nằm trong **hầm mộ** đó.
Early Christians used the catacomb for secret meetings.
Người Kitô hữu đầu tiên đã dùng **hầm mộ** để họp bí mật.
You have to be careful not to get lost in the catacomb's winding passages.
Bạn phải cẩn thận để không bị lạc trong các lối đi quanh co của **hầm mộ**.
The guide told us spooky stories about ghosts in the catacomb.
Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi những câu chuyện ma quái về hồn ma trong **hầm mộ**.
Some movies use a catacomb as a mysterious or scary setting.
Một số bộ phim lấy **hầm mộ** làm bối cảnh bí ẩn hoặc đáng sợ.