"castrate" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ tinh hoàn của động vật hoặc người đực để khiến chúng không thể sinh sản. Đôi khi từ này còn dùng bóng để mô tả việc làm giảm sức mạnh hoặc hiệu quả của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực thú y, nông nghiệp hoặc y khoa; dùng cho người có thể bị coi là xúc phạm. 'Spay' là cho con cái nên không dùng thay thế. Nghĩa bóng khá hiếm gặp và mang cảm xúc mạnh.
Examples
The veterinarian will castrate the male cat to prevent more kittens.
Bác sĩ thú y sẽ **thiến** con mèo đực để ngăn nó sinh thêm mèo con.
Farmers often castrate young bulls for safety reasons.
Nông dân thường **thiến** những con bò đực nhỏ vì lý do an toàn.
It is illegal to castrate someone without their consent.
**Thiến** ai đó mà không có sự đồng ý của họ là bất hợp pháp.
The law was so strict, it was basically designed to castrate any form of protest.
Luật quá khắt khe, dường như được đặt ra để **thiến** mọi hình thức phản đối.
Some pet owners choose to castrate their dogs to keep them calm.
Một số chủ nuôi chọn **thiến** chó của họ để chúng ngoan ngoãn hơn.
I can't believe they want to castrate the original idea just to make it safer.
Tôi không thể tin họ muốn **thiến** ý tưởng gốc chỉ để nó an toàn hơn.