"castoffs" in Vietnamese
Definition
Những đồ vật, thường là quần áo, mà ai đó không còn sử dụng nữa và đem cho hoặc vứt đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về quần áo cũ hoặc đồ đã qua sử dụng còn dùng được, không phải rác; hay dùng khi quyên góp, mua ở cửa hàng tiết kiệm.
Examples
We donated our old castoffs to charity.
Chúng tôi đã quyên góp những **đồ cũ** của mình cho tổ chức từ thiện.
My sister wears my castoffs when I outgrow them.
Em gái tôi mặc lại **đồ cũ** của tôi khi tôi không vừa nữa.
The thrift store sells many castoffs from local families.
Cửa hàng đồ cũ bán rất nhiều **đồ đã qua sử dụng** từ các gia đình địa phương.
I picked up some great castoffs at the flea market last weekend.
Cuối tuần rồi tôi nhặt được vài **đồ cũ** tuyệt vời ở chợ trời.
Those designer shoes? They're just her friend's castoffs.
Đôi giày hàng hiệu kia à? Đó chỉ là **đồ cũ** của bạn cô ấy thôi.
Kids love getting castoffs from older siblings—it's like getting free surprises!
Trẻ em rất thích nhận **đồ cũ** từ anh chị—giống như được nhận quà bất ngờ miễn phí vậy!