"castle in the air" in Vietnamese
Definition
Một ước mơ, ý tưởng hoặc kế hoạch không thực tế, rất khó thành hiện thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ các ý tưởng, kế hoạch viển vông với sắc thái phê phán nhẹ nhàng. Hay gặp trong văn viết, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He is dreaming about a castle in the air.
Anh ấy đang mơ về một **giấc mơ hão huyền**.
Building a castle in the air won't help you reach your goal.
Xây **lâu đài trên mây** sẽ không giúp bạn đạt được mục tiêu.
Her business plan was just a castle in the air.
Kế hoạch kinh doanh của cô ấy chỉ là một **giấc mơ hão huyền**.
Don't waste your time chasing a castle in the air.
Đừng phí thời gian đuổi theo một **giấc mơ hão huyền**.
They kept talking about starting a band, but it was just a castle in the air.
Họ chỉ nói mãi về chuyện lập ban nhạc, nhưng đó chỉ là **giấc mơ hão huyền**.
Some people say my idea is a castle in the air, but I still want to try.
Một số người nói ý tưởng của tôi là một **giấc mơ hão huyền**, nhưng tôi vẫn muốn thử.