아무 단어나 입력하세요!

"castanets" in Vietnamese

đàn castanets

Definition

Đàn castanets là một cặp nhạc cụ gõ nhỏ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, sử dụng bằng cách gõ hai miếng lại với nhau để tạo nhịp, đặc biệt trong nhạc và múa Tây Ban Nha.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều (cặp), phổ biến trong nhạc và vũ điệu Tây Ban Nha, đặc biệt là flamenco. Cần chú ý phân biệt với maracas và các nhạc cụ gõ khác.

Examples

The dancer played the castanets to the music.

Vũ công đã chơi **đàn castanets** theo nhạc.

She bought a pair of castanets from Spain.

Cô ấy đã mua một cặp **đàn castanets** từ Tây Ban Nha.

Children learn to use castanets in dance class.

Trẻ em học sử dụng **đàn castanets** trong lớp múa.

The sound of the castanets gave the dance a lively energy.

Âm thanh của **đàn castanets** làm cho điệu múa trở nên sôi động hơn.

Have you ever tried playing castanets? It’s tougher than it looks!

Bạn đã từng thử chơi **đàn castanets** chưa? Nó khó hơn bạn nghĩ đấy!

The music teacher brought in castanets for everyone to try during class.

Giáo viên âm nhạc đã mang **đàn castanets** cho mọi người thử trong lớp.