아무 단어나 입력하세요!

"cast on" in Vietnamese

lên mũi (đan len)

Definition

Tạo hàng đầu tiên trên kim khi bắt đầu đan len.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cast on" chỉ dùng trong đan len với que (không dùng cho móc len). Thường đi cùng số mũi như "cast on 20 stitches."

Examples

First, you have to cast on twenty stitches.

Đầu tiên, bạn phải **lên mũi** hai mươi mũi.

She showed me how to cast on when knitting a scarf.

Cô ấy chỉ cho tôi cách **lên mũi** khi đan khăn quàng.

Do you know how to cast on?

Bạn biết cách **lên mũi** không?

Once you cast on, the rest of the pattern is easy.

Khi bạn đã **lên mũi**, phần còn lại rất dễ.

I'm not sure I cast on the right number of stitches for this hat.

Tôi không chắc mình đã **lên mũi** đúng số cho chiếc mũ này chưa.

Could you help me cast on for this sweater? I always mess it up.

Bạn giúp mình **lên mũi** cho áo len này được không? Mình làm toàn sai.