"cast doubt" in Vietnamese
Definition
Khiến người khác cảm thấy không chắc chắn về tính đúng đắn, sự thật hoặc khả năng xảy ra của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trong bối cảnh trang trọng như báo chí, học thuật, hoặc công việc; thường đi với 'on' ('cast doubt on his story' nghĩa là làm dấy lên nghi ngờ về câu chuyện của anh ấy). Thường chỉ nghi ngại một cách lịch sự, không trực tiếp buộc tội.
Examples
The results cast doubt on the effectiveness of the new medicine.
Kết quả **gây nghi ngờ** về hiệu quả của loại thuốc mới.
His late arrival cast doubt on his story.
Việc anh ấy đến muộn **gây nghi ngờ** với câu chuyện của anh ấy.
The scientist cast doubt on the old theory.
Nhà khoa học **gây nghi ngờ** về lý thuyết cũ.
Their explanation only cast doubt on what really happened.
Lời giải thích của họ chỉ càng **gây nghi ngờ** về những gì thực sự đã xảy ra.
This new evidence casts doubt on everything we thought we knew.
Bằng chứng mới này **gây nghi ngờ** về tất cả những điều chúng ta nghĩ mình biết.
Don’t let a single mistake cast doubt on your abilities.
Đừng để một sai lầm làm **gây nghi ngờ** về khả năng của bạn.