"cassoulet" in Vietnamese
Definition
Cassoulet là một món ăn truyền thống của Pháp gồm đậu trắng, thịt (như xúc xích, thịt vịt hoặc thịt heo) nấu chậm trong nồi. Món này rất đậm đà, thường được ăn ở miền Nam nước Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cassoulet' thường giữ nguyên tên gốc khi nói về món ăn này trong các chủ đề ẩm thực hoặc du lịch. Đây là danh từ, chỉ riêng món truyền thống Pháp này.
Examples
Have you ever tried cassoulet?
Bạn đã từng thử món **cassoulet** chưa?
Cassoulet is a famous French dish.
**Cassoulet** là một món ăn nổi tiếng của Pháp.
I ordered cassoulet at the restaurant.
Tôi đã gọi món **cassoulet** ở nhà hàng.
Some people spend hours perfecting their homemade cassoulet.
Một số người dành hàng giờ để hoàn thiện món **cassoulet** tự làm của họ.
When I visited Toulouse, everyone recommended the local cassoulet.
Khi tôi đến Toulouse, ai cũng khuyên nên thử món **cassoulet** địa phương.
If you love slow-cooked food, you should give cassoulet a try.
Nếu bạn thích các món ăn nấu chậm, bạn nên thử **cassoulet**.