아무 단어나 입력하세요!

"cassettes" in Vietnamese

băng cassette

Definition

Hộp nhựa nhỏ hình chữ nhật chứa băng từ, dùng để ghi và phát âm thanh như nhạc hoặc lời nói; phổ biến trước thời kỹ thuật số.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay, 'băng cassette' mang tính hoài cổ, thường nhắc về quá khứ. Đừng nhầm với 'CD' hay tập tin nhạc kỹ thuật số.

Examples

I found my old cassettes in the attic.

Tôi đã tìm thấy những chiếc **băng cassette** cũ của mình trên gác mái.

People used to listen to music on cassettes.

Ngày xưa, mọi người nghe nhạc bằng **băng cassette**.

She keeps her favorite songs on cassettes.

Cô ấy giữ những bài hát yêu thích trên **băng cassette**.

My dad still has a player for his old cassettes.

Bố tôi vẫn còn một máy nghe **băng cassette** cũ.

Some bands release special editions on cassettes for collectors.

Một số ban nhạc phát hành phiên bản đặc biệt trên **băng cassette** cho giới sưu tập.

Do you remember making mixtapes on cassettes for your friends?

Bạn còn nhớ thời từng làm mixtape trên **băng cassette** cho bạn bè không?