아무 단어나 입력하세요!

"casseroles" in Vietnamese

món hầm nướngkhay nướng (casserole)

Definition

Món hầm nướng là món ăn được chế biến bằng cách nướng nhiều loại nguyên liệu trong khay sâu hoặc chính khay nướng đó. Được ưa chuộng vì dễ nấu và dễ phục vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ cả món ăn lẫn khay nướng. Thường nghe trong cụm như 'casserole cá ngừ', 'làm casserole'. Phổ biến trong bữa cơm gia đình hoặc liên hoan nhỏ.

Examples

My mother loves making chicken casseroles in winter.

Mẹ tôi rất thích làm **món hầm nướng** gà vào mùa đông.

Many casseroles are easy to prepare for dinner.

Nhiều **món hầm nướng** rất dễ làm cho bữa tối.

We need to buy new casseroles for the restaurant kitchen.

Chúng ta cần mua **khay nướng** mới cho bếp nhà hàng.

Potlucks are easy when everyone brings different casseroles to share.

Tiệc potluck rất đơn giản khi mọi người mang các **món hầm nướng** khác nhau để chia sẻ.

My aunt’s cheesy pasta casseroles are always a crowd favorite at family gatherings.

**Món hầm nướng** mì ống phô mai của dì tôi lúc nào cũng được mọi người yêu thích ở các buổi họp mặt gia đình.

After a busy week, I like to make a couple of hearty casseroles to eat over the weekend.

Sau một tuần bận rộn, tôi thích làm vài **món hầm nướng** đầy đặn để ăn vào cuối tuần.