아무 단어나 입력하세요!

"casse" in Vietnamese

quầy thu ngân

Definition

Nơi trong ngân hàng hoặc cửa hàng mà khách hàng thanh toán và thực hiện các giao dịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong tiếng Pháp; tiếng Việt dùng 'quầy thu ngân'.

Examples

Please go to the casse to pay for your groceries.

Vui lòng đến **quầy thu ngân** để thanh toán hàng tạp hóa của bạn.

At the bank, you need to wait at the casse for your turn.

Ở ngân hàng, bạn phải chờ tới lượt của mình tại **quầy thu ngân**.

The casse closes at 8 PM every day.

**Quầy thu ngân** đóng cửa lúc 8 giờ tối mỗi ngày.

There was a long line at the casse, so I decided to shop later.

Có một hàng dài tại **quầy thu ngân**, nên tôi quyết định đi mua sau.

She asked the cashier at the casse if her card would work.

Cô ấy hỏi nhân viên tại **quầy thu ngân** liệu thẻ của mình có dùng được không.

You can't leave the store without stopping at the casse.

Bạn không thể rời khỏi cửa hàng mà không dừng lại tại **quầy thu ngân**.